Natri Methyl 2-Sulfolaurate vs Cocamidopropyl Betaine
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H25NaO5S
Khối lượng phân tử
316.39 g/mol
CAS
4016-21-1
CAS
61789-40-0
| Natri Methyl 2-Sulfolaurate SODIUM METHYL 2-SULFOLAURATE | Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Methyl 2-Sulfolaurate | Cocamidopropyl Betaine |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Betaine là một chất hoạt động bề mặt zwitterionic (vừa có tính anion vừa cation), dịu dàng hơn rất nhiều so với sulfat. Tuy nhiên, nó yếu hơn trong khả năng làm sạch và ít tạo bọt hơn. Thường được sử dụng như một chất mềm mại hoặc thành phần phụ, không phải chất hoạt động chính.