Natri methylesculetin acetate vs CHLORHEXIDINE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

CAS

55-56-1

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

CHLORHEXIDINE
Tên tiếng ViệtNatri methylesculetin acetateCHLORHEXIDINE
Phân loạiHoạt chấtBảo quản
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngKháng khuẩn, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
An toàn

Nhận xét

Chlorhexidine là một kháng khuẩn mạnh hơn nhưng có nguy cơ gây mầu vàng nha khoa cao hơn. Sodium methylesculetin acetate mồ nhân tính nhẹ hơn và phù hợp cho sử dụng dài hạn.