Natri methylesculetin acetate vs SODIUM FLUORIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H9NaO6
Khối lượng phân tử
272.19 g/mol
CAS
95873-69-1
CAS
7681-49-4
| Natri methylesculetin acetate SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE | SODIUM FLUORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri methylesculetin acetate | SODIUM FLUORIDE |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |