Natri methylesculetin acetate vs TRICLOSAN
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H9NaO6
Khối lượng phân tử
272.19 g/mol
CAS
95873-69-1
CAS
3380-34-5
| Natri methylesculetin acetate SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE | TRICLOSAN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri methylesculetin acetate | TRICLOSAN |
| Phân loại | Hoạt chất | Bảo quản |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều có tính chất kháng khuẩn tương tự, nhưng methylesculetin acetate có tính chất chống viêm tốt hơn. Triclosan bị hạn chế sử dụng ở một số quốc gia.