Natri N-Isostearoyl Methyltaurate vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H42NNaO4S

Khối lượng phân tử

427.6 g/mol

CAS

-

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Natri N-Isostearoyl Methyltaurate

SODIUM N-ISOSTEAROYL METHYLTAURATE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri N-Isostearoyl MethyltaurateAcid Citric
Phân loạiTẩy rửaHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtChe mùi
Lợi ích
  • Làm sạch da hiệu quả mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Chất lượng làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo bọt mịn, giúp làm sạch sâu các tạp chất
  • Ít gây kích ứng so với các chất hoạt động bề mặt thông thường
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Một số người có thể nhạy cảm với amino acid taurine
  • Cần cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm để tránh phá vỡ hàng rào da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc