Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

NNaO3

Khối lượng phân tử

84.995 g/mol

CAS

7631-99-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

SODIUM NITRATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtNatrium Nitrate / Muối Nitric AcidButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc từng phần tử trong khoang miệng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • An toàn khi sử dụng trong các sản phẩm uống/họng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Không nên nuốt vào dạ dày với lượng lớn
  • Có khả năng tương tác với các thành phần axit khác
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô