SODIUM PHYTATE vs Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14306-25-3 / 34367-89-0

Công thức phân tử

C10H13N2Na3O8

Khối lượng phân tử

358.19 g/mol

CAS

20846-91-7 / 178949-82-1

SODIUM PHYTATETrisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp)

TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE

Tên tiếng ViệtSODIUM PHYTATETrisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử kim loại hiệu quả, ngăn chặn sự oxy hóa và biến chất của công thức
  • Bảo tồn hiệu quả của các thành phần hoạt tính như vitamin C, tinh dầu thiên nhiên
  • Thân thiện với môi trường hơn EDTA, phân hủy sinh học tốt hơn
  • Ổn định độ pH và cấu trúc của sản phẩm, tăng tuổi thọ bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể làm khô da hoặc gây kích ứng nhẹ
  • Có thể ảnh hưởng đến cân bằng khoáng chất thiết yếu nếu tiếp xúc lâu dài ở nồng độ cao
  • Không phù hợp cho những người da nhạy cảm hoặc bị viêm da nếu sử dụng quá liều

Nhận xét

Tetrasodium EDTA là dạng muối khác của EDTA, có khả năng khử kim loại mạnh nhưng khó phân hủy sinh học. TEDS cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả và độ bền vững.