SODIUM PROPIONATE vs Aldioxa (Dioxa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
137-40-6
Công thức phân tử
C4H9AlN4O5
Khối lượng phân tử
220.12 g/mol
CAS
5579-81-7
| SODIUM PROPIONATE | Aldioxa (Dioxa) ALDIOXA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM PROPIONATE | Aldioxa (Dioxa) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Aldioxa có phổ hoạt động rộng hơn; sodium benzoate hiệu quả chủ yếu với nấm. Aldioxa là bảo quản tổng hợp; sodium benzoate là bảo quản tự nhiên hơn.