Saccharin sodium vs SODIUM FLUORIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
128-44-9 / 6155-57-3
CAS
7681-49-4
| Saccharin sodium SODIUM SACCHARIN | SODIUM FLUORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Saccharin sodium | SODIUM FLUORIDE |
| Phân loại | Hương liệu | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Che mùi | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hình thức sodium dễ tan trong nước và được ưa thích trong các công thức nước. Saccharin acid ít tan hơn nhưng có thể được sử dụng trong các sản phẩm không có nước.