Natri sesquicarbonat vs SODIUM CARBONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2HNa3O6
Khối lượng phân tử
189.99 g/mol
CAS
533-96-0
CAS
497-19-8
| Natri sesquicarbonat SODIUM SESQUICARBONATE | SODIUM CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sesquicarbonat | SODIUM CARBONATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Natri sesquicarbonat kiềm hơn nhưng an toàn hơn so với natri carbonate tự nhiên. Natri sesquicarbonat có độ pH ít gây kích ứng hơn trong các công thức rửa sạch.