Natri sesquicarbonat vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2HNa3O6
Khối lượng phân tử
189.99 g/mol
CAS
533-96-0
CAS
1310-73-2
| Natri sesquicarbonat SODIUM SESQUICARBONATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sesquicarbonat | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Natri sesquicarbonat kiềm hơn nhưng an toàn hơn so với natri carbonate tự nhiên. Natri sesquicarbonat có độ pH ít gây kích ứng hơn trong các công thức rửa sạch.