Natri stearate vs Natri Clorua

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H35NaO2

Khối lượng phân tử

306.5 g/mol

CAS

822-16-2

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

Natri stearate

SODIUM STEARATE

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtNatri stearateNatri Clorua
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtChe mùi
Lợi ích
  • Làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa
  • Hỗ trợ乳hóa, giúp hòa trộn các thành phần dầu và nước
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tăng cường hoạt động surfactant, nâng cao khả năng làm sạch
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất hoặc nồng độ cao
  • Gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Có khả năng phá vỡ hàng rào bảo vệ da nếu lạm dụng
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care

Nhận xét

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhưng sodium stearate nhẹ nhàng hơn, gây kích ứng ít hơn. Sodium lauryl sulfate (SLS) có khả năng làm sạch mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng da hơn, đặc biệt là ở nồng độ cao