Natri sunfite vs P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Na2O3S
Khối lượng phân tử
126.05 g/mol
CAS
7757-83-7
Công thức phân tử
C7H9NO
Khối lượng phân tử
123.15 g/mol
CAS
150-75-4
| Natri sunfite SODIUM SULFITE | P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol) P-METHYLAMINOPHENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri sunfite | P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium sulfite cũng hoạt động như một tác nhân khử nhưng nhẹ nhàng hơn. Có thể được sử dụng làm thay thế hoặc kết hợp với p-methylaminophenol để giảm kích ứng.