Natri sunfite vs Natri Oxymetilen Sulfoxylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na2O3S

Khối lượng phân tử

126.05 g/mol

CAS

7757-83-7

Công thức phân tử

CH3NaO3S

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

149-44-0

Natri sunfite

SODIUM SULFITE

Natri Oxymetilen Sulfoxylate

SODIUM OXYMETHYLENE SULFOXYLATE

Tên tiếng ViệtNatri sunfiteNatri Oxymetilen Sulfoxylate
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score6/105/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm
  • Giúp duỗi hoặc uốn tóc bằng cách phá vỡ cấu trúc protein
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp và dễ kiểm soát
  • Hoạt động như chất khử mạnh, bảo vệ các thành phần hoạt động khỏi bị oxy hóa
  • Giúp ổn định công thức trong các sản phẩm nhuộm và điều trị tóc
  • Cải thiện độ bền vững của các công thức phức tạp
  • Hỗ trợ hiệu quả của các chất tác dụng mạnh khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Dị ứng với natri sunfite ở những người nhạy cảm, đặc biệt là bệnh nhân hen suyễn
  • Có thể gây khô tóc nếu dùng quá lâu trong các sản phẩm duỗi/uốn
  • Tác động tiêu cực đến sức khỏe hô hấp khi inhale dạng bột
  • Có thể gây kích ích da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt là trên da bị tổn thương
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất khử mạnh có thể tương tác với các chất khác
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có thể gây tổn thương da

Nhận xét

Sodium benzoate là bảo quản nhẹ nhàng, ít gây dị ứng hơn. Natri sunfite mạnh hơn nhưng kích ứng cao hơn.