Natri Taurin Laurate vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H30NNaO5S
Khối lượng phân tử
347.45 g/mol
Công thức phân tử
C18H39NO2
Khối lượng phân tử
301.5 g/mol
CAS
191880-49-6
| Natri Taurin Laurate SODIUM TAURINE LAURATE | Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) AMMONIUM ISOSTEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Taurin Laurate | Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn. Ammonium Isostearate nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm, nhưng có thể kém hiệu quả trong các tình huống đòi hỏi làm sạch mạnh mẽ.
So sánh thêm
Natri Taurin Laurate vs sodium-lauroyl-sarcosinateNatri Taurin Laurate vs glycerinNatri Taurin Laurate vs panthenolAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs glycerinAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs panthenolAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs sodium-chloride