Natri Thioglycolate vs CALCIUM THIOGLYCOLATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H3NaO2S
Khối lượng phân tử
114.10 g/mol
CAS
367-51-1
CAS
814-71-1
| Natri Thioglycolate SODIUM THIOGLYCOLATE | CALCIUM THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Thioglycolate | CALCIUM THIOGLYCOLATE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Tẩy da chết |
| EWG Score | 7/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | — |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Bong sừng |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là muối của axit thioglycoluc và có cơ chế hoạt động tương tự trong phá vỡ liên kết disulfide. Tuy nhiên, natri thioglycolate có tính axit mạnh hơn và phát huy tác dụng nhanh hơn, trong khi calcium thioglycolate có pH cao hơn và nên lành tính hơn.