Natri trimetaphosphate vs MAGNESIUM CARBONATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na3O9P3

Khối lượng phân tử

305.89 g/mol

CAS

7785-84-4

CAS

546-93-0

Natri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

MAGNESIUM CARBONATE
Tên tiếng ViệtNatri trimetaphosphateMAGNESIUM CARBONATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột
  • Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức
  • Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Cải thiện độ lưu thông và khả năng rắc của bột nặn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng độ pH nếu sử dụng quá mức
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài có khả năng gây khô da
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều được sử dụng làm chất chống caking trong bột. Magnesium carbonate có tính hút ẩm mạnh hơn, trong khi natri trimetaphosphate ổn định công thức tốt hơn