Natri trimetaphosphate vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na3O9P3

Khối lượng phân tử

305.89 g/mol

CAS

7785-84-4

CAS

14807-96-6

Natri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtNatri trimetaphosphateTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột
  • Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức
  • Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Cải thiện độ lưu thông và khả năng rắc của bột nặn
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng độ pH nếu sử dụng quá mức
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài có khả năng gây khô da
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Talc là chất chống caking truyền thống với lịch sử lâu dài, nhưng hiện gây nhiều tranh cãi. Natri trimetaphosphate an toàn hơn và không gây lo ngại về sức khỏe