Natri trimetaphosphate vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na3O9P3

Khối lượng phân tử

305.89 g/mol

CAS

7785-84-4

CAS

1314-13-2

Natri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtNatri trimetaphosphateKẽm oxit
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột
  • Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức
  • Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm
  • Cải thiện độ lưu thông và khả năng rắc của bột nặn
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm mất cân bằng độ pH nếu sử dụng quá mức
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài có khả năng gây khô da
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều