Sorbitan Oleat vs PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H44O6
Khối lượng phân tử
428.6 g/mol
CAS
1338-43-8
CAS
86893-19-8
| Sorbitan Oleat SORBITAN OLEATE | PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitan Oleat | PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sorbitan Oleate (Span 80) là chất nhũ hóa dầu trong nước truyền thống, trong khi PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là chất nhũ hóa nước trong dầu hoặc nước trong dầu. Sorbitan Oleate có độ hydrofilik thấp hơn.
So sánh thêm
Sorbitan Oleat vs glycerinSorbitan Oleat vs xanthan-gumSorbitan Oleat vs cetyl-alcoholPEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol vs glycerinPEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol vs cetyl-alcoholPEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol vs stearic-acid