Sorbitan Oleat vs POLYSORBATE 80
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H44O6
Khối lượng phân tử
428.6 g/mol
CAS
1338-43-8
CAS
9005-65-6
| Sorbitan Oleat SORBITAN OLEATE | POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbitan Oleat | POLYSORBATE 80 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Sorbitan Oleat và Polysorbate 80 đều là những chất nhũ hóa hiệu quả, nhưng Polysorbate 80 là phiên bản ethoxylated (được xử lý thêm) của Sorbitan Oleat, làm cho nó tan trong nước tốt hơn. Sorbitan Oleat thuần túy ít tan trong nước hơn nhưng vẫn hoạt động tốt trong các công thức tổng hợp khác nhau.