Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-09-1
CAS
36653-82-4
| Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) SOYAMIDOETHYLDIMONIUM/TRIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Đều là điều hòa cationic nhưng thành phần trong bài phức tạp hơn với nguồn gốc protein thiên nhiên, tính năng chống tĩnh điện tương đương
So sánh thêm
Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs hydrolyzed-wheat-proteinProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs panthenolProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid