Glyceride từ đậu nành vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

91744-20-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Glyceride từ đậu nành

SOYBEAN GLYCERIDES

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlyceride từ đậu nành1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Mềm mại và làm mịn bề mặt da
  • Bảo vệ hàng rào da nhờ axit béo thiết yếu
  • Tăng độ bóng và độ mềm của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da dễ mụn, nhất là nếu nồng độ cao
  • Người dị ứng đậu có thể có phản ứng nhạy cảm
  • Có khả năng làm da dầu hơn nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo