Squalane vs Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

Squalane

SQUALANE

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

Tên tiếng ViệtSqualaneIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Squalane gần giống với dầu tự nhiên của da hơn, trong khi Isopropyl Laurate là ester nhân tạo. Squalane ít gây mụn hơn (rating 0 so với 3)