Squalane vs Tricaprin (Glixerol tridecanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C33H62O6

Khối lượng phân tử

554.8 g/mol

CAS

621-71-6

Squalane

SQUALANE

Tricaprin (Glixerol tridecanoate)

TRICAPRIN

Tên tiếng ViệtSqualaneTricaprin (Glixerol tridecanoate)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daChe mùi, Tạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ nước trên da
  • Kích thích cảm giác mịn màng và sáng khỏe
  • Giảm khô ráp và tăng độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể bị kích ứng với ester glycerol
  • Ở những trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng

Nhận xét

Cả hai đều là emollient nhẹ và an toàn, nhưng Squalane gần giống hơn với dầu tự nhiên của da (sebum). Tricaprin dễ thẩm thấu hơn nhưng Squalane ít gây mụn hơn