Steapyrium Chloride vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H47ClN2O3
Khối lượng phân tử
483.1 g/mol
CAS
14492-68-3 / 1341-08-8
CAS
122-99-6
| Steapyrium Chloride STEAPYRIUM CHLORIDE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steapyrium Chloride | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng Steapyrium Chloride có khả năng chống tĩnh điện bổ sung, trong khi Phenoxyethanol rẻ hơn và có hồ sơ độ an toàn được chứng thực lâu đời hơn.