Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) vs CETRIMONIUM CHLORIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C41H84N2O3
Khối lượng phân tử
653.1 g/mol
CAS
112-02-7
| Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE STEARATE | CETRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate (Chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện) | CETRIMONIUM CHLORIDE |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng tóc | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai hoạt động tương tự nhưng Stearamidopropyl Dimethylamine Stearate ít gây tích tụ hơn và dễ rửa sạch hơn trên tóc.