Stearamidopropyl Morpholine vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50N2O2

Khối lượng phân tử

410.7 g/mol

CAS

55852-13-6

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Stearamidopropyl Morpholine

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtStearamidopropyl Morpholine1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc và da dễ chải và mượt mà hơn
  • Cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc, tăng cảm giác chất lượng cao
  • Bảo vệ bề mặt tóc khỏi tổn thương nhiệt và tác động từ môi trường
  • Giúp tóc dễ quản lý và giảm xơ rối, đặc biệt hiệu quả với tóc khô
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng nếu không rửa sạch, gây tóc nặng
  • Người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ ở vùng da tiếp xúc trực tiếp
  • Morpholine có thể tạo thành các hợp chất có hại khi phản ứng với các chất khác, cần thận trọng khi kết hợp
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương