Stearamidopropyl Morpholine vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50N2O2

Khối lượng phân tử

410.7 g/mol

CAS

55852-13-6

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Stearamidopropyl Morpholine

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtStearamidopropyl MorpholineButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc và da dễ chải và mượt mà hơn
  • Cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc, tăng cảm giác chất lượng cao
  • Bảo vệ bề mặt tóc khỏi tổn thương nhiệt và tác động từ môi trường
  • Giúp tóc dễ quản lý và giảm xơ rối, đặc biệt hiệu quả với tóc khô
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng nếu không rửa sạch, gây tóc nặng
  • Người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ ở vùng da tiếp xúc trực tiếp
  • Morpholine có thể tạo thành các hợp chất có hại khi phản ứng với các chất khác, cần thận trọng khi kết hợp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô