Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56N2O5

Khối lượng phân tử

500.8 g/mol

CAS

55852-14-7

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc và cảm giác cứng nhắc
  • Cải thiện độ mềm mượt và khả năng lướt của tóc và da
  • Tăng cường độ bóng tự nhiên và vẻ ngoài lành mạnh
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần trong công thức mỹ phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng với nồng độ quá cao
  • Chưa có nhiều nghiên cứu lâu dài về tác động lâu dài trên da nhạy cảm
  • Có thể không phù hợp với da rất dầu do tính chất tạo màng bảo vệ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô