Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H56N2O5
Khối lượng phân tử
500.8 g/mol
CAS
55852-14-7
CAS
36653-82-4
| Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs dimethiconeStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs panthenolStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid