Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H56N2O5

Khối lượng phân tử

500.8 g/mol

CAS

55852-14-7

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc và cảm giác cứng nhắc
  • Cải thiện độ mềm mượt và khả năng lướt của tóc và da
  • Tăng cường độ bóng tự nhiên và vẻ ngoài lành mạnh
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần trong công thức mỹ phẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng với nồng độ quá cao
  • Chưa có nhiều nghiên cứu lâu dài về tác động lâu dài trên da nhạy cảm
  • Có thể không phù hợp với da rất dầu do tính chất tạo màng bảo vệ
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một chất tạo mặt nạ silicon; Stearamidopropyl Morpholine Lactate là một chất chống tĩnh điện lỏng/hoạt động bề mặt; Dimethicone cung cấp bảo vệ bằng cách tạo lớp màng, trong khi Stearamidopropyl Morpholine Lactate hoạt động thông qua trung hòa điện tích