Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs Polysorbate 60
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9005-67-8
| Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) STEARETH-60 CETYL ETHER | Polysorbate 60 POLYSORBATE 60 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) | Polysorbate 60 |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có đặc tính emulsifier, nhưng Steareth-60 Cetyl Ether nhẹ hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm cảm giác nhẹ
So sánh thêm
Steareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs cetyl-alcoholSteareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs stearyl-alcoholSteareth-60 Cetyl Ether (Chất kiểm soát độ nhớt dạng ether) vs glycerinPolysorbate 60 vs glycerinPolysorbate 60 vs niacinamidePolysorbate 60 vs panthenol