Inulin Stearoyl vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

190524-47-1

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Inulin Stearoyl

STEAROYL INULIN

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtInulin StearoylAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da mà không gây bết dính
  • Hỗ trợ nhũ hóa tự nhiên, giúp công thức ổn định hơn
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da khô, an toàn sử dụng thường xuyên
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Hiếm gặp dị ứng, nhưng những người nhạy cảm với inulin hoặc dẫn xuất của nó nên test patch trước
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác bít tắc nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ ẩm quá mức ở các vùng da dầu nếu không cân bằng đúng công thức
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy