Axit Stearoyl Lactic vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H44O6

Khối lượng phân tử

428.6 g/mol

CAS

14440-80-3

CAS

223705-35-9

Axit Stearoyl Lactic

STEAROYL LACTYLIC ACID

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtAxit Stearoyl LacticAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giúp nhũ hóa hiệu quả, kết hợp các pha dầu-nước tạo sản phẩm ổn định
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da nhờ tính chất làm mềm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da sâu hơn
  • Giúp ổn định công thức, kéo dài độ bền và shelf-life của sản phẩm
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da có vấn đề rối loạn hàng rào nếu nồng độ cao
  • Nồng độ cao có thể làm da khô hoặc gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên
  • Có khả năng gây mụn ở một số da dễ kích ứng nếu sử dụng quá liều
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)