Stearyl Acetate (Acetate Stearyl) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H40O2

Khối lượng phân tử

312.5 g/mol

CAS

822-23-1

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Stearyl Acetate (Acetate Stearyl)

STEARYL ACETATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtStearyl Acetate (Acetate Stearyl)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp bảo vệ da khỏi mất nước qua biểu bì
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác trong công thức
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh