Stearyl Acetate (Acetate Stearyl) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H40O2

Khối lượng phân tử

312.5 g/mol

CAS

822-23-1

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Stearyl Acetate (Acetate Stearyl)

STEARYL ACETATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtStearyl Acetate (Acetate Stearyl)Dimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da
  • Tạo cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp bảo vệ da khỏi mất nước qua biểu bì
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác trong công thức
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một silicone emollient tạo cảm giác mềm mịn rất tốt nhưng gây bít tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao. Stearyl Acetate có comedogenic rating thấp hơn và an toàn hơn cho da dễ mụn.