Stearyl Stearoyl Stearate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H106O4

Khối lượng phân tử

819.4 g/mol

CAS

54684-78-5

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Stearyl Stearoyl Stearate

STEARYL STEAROYL STEARATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtStearyl Stearoyl StearateDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và mềm mại cho da
  • Tăng cường độ mịn và độ bóng tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo cảm giác trượt mượt
  • Giúp giữ độ ẩm trên bề mặt da lâu dài
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm với dầu nặng
  • Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm với các chất béo phức tạp
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone, hoạt động bằng cách tạo lớp mỏng trên da, trong khi Stearyl Stearoyal Stearate là ester tự nhiên hơn và có khả năng occlusive tốt hơn. Dimethicone không hydrating, chỉ protective.