Strontium Acetate (Strontium Axetat) vs Kali nitrat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O4Sr

Khối lượng phân tử

205.71 g/mol

CAS

543-94-2

Công thức phân tử

KNO3

Khối lượng phân tử

101.103 g/mol

CAS

7757-79-1

Strontium Acetate (Strontium Axetat)

STRONTIUM ACETATE

Kali nitrat

POTASSIUM NITRATE

Tên tiếng ViệtStrontium Acetate (Strontium Axetat)Kali nitrat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm đau và nhạy cảm của men răng hiệu quả
  • Làm dịu và giảm viêm vùng nướu và da nhạy cảm
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt men răng
  • Cân bằng và ổn định các ion trên bề mặt da
  • Giảm độ nhạy cảm của men răng và làm dịu đau răng
  • Bảo vệ vùng nướu và làm dịu các vết loét miệng
  • Hỗ trợ vệ sinh miệng toàn diện khi sử dụng đều đặn
  • An toàn và hiệu quả cho việc sử dụng hàng ngày
Lưu ý
  • Nên tránh tiếp xúc lâu dài với mắt, rửa sạch ngay nếu dính
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với strontium
  • Không nên nuốt nhiều sản phẩm chứa thành phần này nếu không được khuyến cáo
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô miệng
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với thành phần này
  • Không nên nuốt lớn hoặc sử dụng quá liều

Nhận xét

Cả hai đều giảm nhạy cảm, nhưng strontium acetate có khả năng tạo lớp bảo vệ lâu dài hơn