STRONTIUM CHLORIDE vs Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

10476-85-4

Công thức phân tử

NNaO3

Khối lượng phân tử

84.995 g/mol

CAS

7631-99-4

STRONTIUM CHLORIDENatrium Nitrate / Muối Nitric Acid

SODIUM NITRATE

Tên tiếng ViệtSTRONTIUM CHLORIDENatrium Nitrate / Muối Nitric Acid
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc từng phần tử trong khoang miệng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • An toàn khi sử dụng trong các sản phẩm uống/họng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Không nên nuốt vào dạ dày với lượng lớn
  • Có khả năng tương tác với các thành phần axit khác

Nhận xét

Cả hai được sử dụng để giảm độ nhạy cảm, nhưng sodium nitrate có thêm lợi ích kháng khuẩn. Strontium chloride có thể tích tụ trên bề mặt răng hiệu quả hơn trong một số trường hợp.