Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H10O2
Khối lượng phân tử
162.18 g/mol
CAS
10521-96-7
CAS
13786-79-3 / 71735-79-0
| Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate STYRYL ACETATE | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) 1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs alcohol-denatAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs fragrance-c-c-h-p-ch-t-h-ng-li-u-kh-cAcetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs glycerinOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs geraniolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs linaloolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs cedryl-acetate