Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) vs SILICA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H62O19

Khối lượng phân tử

846.9 g/mol

CAS

126-13-6

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

SILICA
Tên tiếng ViệtSucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)SILICA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững, giữ màu sắc lâu trên da và móng tay
  • Cải thiện kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm nhờ tính chất dẻo hóa
  • Tăng độ bám dính và ổn định của các sản phẩm color cosmetics
  • An toàn cho da nhạy cảm với mức độ kích ứng cực thấp
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu hoặc với liều lượng quá cao
  • Người da dầu nên giảm thời gian sử dụng để tránh gây bóng dầu không mong muốn
  • Cần vệ sinh kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da
An toàn