Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB) vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H62O19

Khối lượng phân tử

846.9 g/mol

CAS

126-13-6

CAS

14807-96-6

Sucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)

SUCROSE ACETATE ISOBUTYRATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtSucrose Acetate Isobutyrate (SAIB)Talc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo thành màng bảo vệ bền vững, giữ màu sắc lâu trên da và móng tay
  • Cải thiện kết cấu và tính thẩm mỹ của sản phẩm nhờ tính chất dẻo hóa
  • Tăng độ bám dính và ổn định của các sản phẩm color cosmetics
  • An toàn cho da nhạy cảm với mức độ kích ứng cực thấp
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá lâu hoặc với liều lượng quá cao
  • Người da dầu nên giảm thời gian sử dụng để tránh gây bóng dầu không mong muốn
  • Cần vệ sinh kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải