Sucrose Hexapalmitate (Ester Saccharose Lục Palmitate) vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C108H202O17

Khối lượng phân tử

1772.7 g/mol

CAS

29130-29-8

CAS

223705-35-9

Sucrose Hexapalmitate (Ester Saccharose Lục Palmitate)

SUCROSE HEXAPALMITATE

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtSucrose Hexapalmitate (Ester Saccharose Lục Palmitate)Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả: tạo乳 ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu: giúp sản phẩm có độ mịn và dễ trải trên da
  • Thành phần an toàn: có nguồn gốc từ đường, phù hợp với các công thức tự nhiên
  • Không gây kích ứng: thích hợp cho da nhạy cảm và da khô
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể không phù hợp cho da cực kỳ nhạy cảm hoặc da bị viêm nặng
  • Nồng độ quá cao có thể làm da cảm thấy khô
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)