Đường ba stearate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C66H124O14

Khối lượng phân tử

1141.7 g/mol

CAS

27923-63-3

CAS

36653-82-4

Đường ba stearate

SUCROSE TRISTEARATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtĐường ba stearateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo độ ẩm bền vững cho da mà không gây bóng dầu
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Nguồn gốc tự nhiên từ đường, an toàn cho da nhạy cảm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cả hai đều là chất làm mềm và hỗ trợ nhũ hóa, nhưng sucrose tristearate là nhũ hóa thực sự, trong khi cetyl alcohol là coadjutant. Sucrose tristearate hoạt động độc lập, cetyl alcohol cần kết hợp với nhũ hóa khác