T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

585-07-9

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)

T-BUTYL METHACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtT-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da và tóc
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của sản phẩm
  • Tăng cường độ mềm mại và độ co giãn của polymer hình thành
  • Giúp sản phẩm khô nhanh hơn và tạo finish đẹp
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với acrylic
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương hở
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô