T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) vs Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H20O2

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

307000-42-6

Công thức phân tử

Al2ClH7O6

Khối lượng phân tử

192.47 g/mol

CAS

12042-91-0

T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

ALUMINUM CHLOROHYDRATE

Tên tiếng ViệtT-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử mùi hiệu quả bằng cách chặn vi khuẩn gây mùi
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ da
  • Tăng độ bền của nước hoa và mùi thơm
  • An toàn cho da thường và da dầu
  • Giảm mồ hôi hiệu quả bằng cách tạo nút tiết mồ hôi tạm thời
  • Khử mùi và làm sạch vùng da dưới cánh tay
  • Giữ da khô ráo suốt cả ngày
  • Giá thành rẻ và hiệu quả cao so với các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (cần theo dõi)
  • Dùng quá liều lượng có thể làm khô da hoặc gây mất cân bằng vi sinh vật tự nhiên
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, cần sử dụng ở nồng độ an toàn
  • Dễ gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng ngay sau cạo lông hoặc tẩy lông

Nhận xét

Triclosan hoạt động kháng khuẩn, trong khi Aluminum Chlorohydrate là chất thể tích dệt bít tháo lỗ chân lông