Talc vs Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
14807-96-6
Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
| Talc TALC | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Talc | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc chỉ hỗ trợ hấp thụ độ ẩm, không giảm mồ hôi như Aluminum Chlorohydrate