Talc vs Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
14807-96-6
Công thức phân tử
C3H10AlCl3O6
Khối lượng phân tử
275.44 g/mol
CAS
53026-85-0 / 68953-68-4
| Talc TALC | Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) ALUMINUM CHLOROHYDREX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Talc | Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc chỉ hút ẩm và giảm ma sát, không kiểm soát mồ hôi. Aluminum Chlorohydrex có tác dụng sinh học, giảm tiết mồ hôi tại nguồn.
So sánh thêm
Talc vs zinc-oxideTalc vs titanium-dioxideTalc vs micaAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) vs glycerinAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) vs panthenolAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) vs allantoin