Talc vs Nhôm Sesquichlorohydrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14807-96-6

Công thức phân tử

AlClH3O2+

Khối lượng phân tử

97.46 g/mol

CAS

11089-92-2

Talc

TALC

Nhôm Sesquichlorohydrate

ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE

Tên tiếng ViệtTalcNhôm Sesquichlorohydrate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
  • Giảm tiết mồ hôi hiệu quả lên đến 20-30%
  • Khử mùi và ngăn chặn mầm bệnh gây mùi trên da
  • Tính ổn định cao ở các pH khác nhau, phù hợp với nhiều công thức
  • Không gây tắc lỗ chân lông khi sử dụng đúng nồng độ
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt sau cạo vúi
  • Nồng độ cao (>20%) có tiềm năng gây kích ứng hoặc viêm da
  • Có thể để lại vệt trắng trên quần áo nếu không hoà tan hoàn toàn
  • Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với các vấn đề sức khỏe, nhưng các nghiên cứu hiện đại đã bác bỏ trong bối cảnh sử dụng mỹ phẩm

Nhận xét

Talc hấp thụ mồ hôi nhưng không giảm tiết, chỉ che phủ. Aluminum sesquichlorohydrate giảm tích cực lượng mồ hôi được tiết ra.